Thuật ngữ

Cụm từ khôi phục (Seed phrase)

seed phrase recovery phrase 12 từ

Dãy 12 hoặc 24 từ dùng để sao lưu và khôi phục toàn bộ ví; cần được cất giữ ngoại tuyến và bí mật tuyệt đối.

Giải thích chi tiết

Cụm từ khôi phục mã hóa toàn bộ khóa của ví. Nếu mất thiết bị, bạn nhập lại cụm từ này để lấy lại tài sản.

Nguyên tắc an toàn

Ghi ra giấy, cất nơi kín; không chụp ảnh, không lưu trên đám mây, không gõ vào trang web.

Ví dụ thực tế

  • Mất điện thoại nhưng còn cụm từ khôi phục thì vẫn khôi phục được ví trên máy mới.

Thuật ngữ liên quan

Chia sẻ

Telegram Facebook
Cập nhật: 13 tháng 7, 2026 · v1