Thuật ngữ

Bằng chứng cổ phần (Proof of Stake)

PoS

Cơ chế đồng thuận trong đó người xác thực khóa coin làm tài sản đảm bảo thay cho việc tiêu tốn năng lượng tính toán.

Giải thích chi tiết

Trong Proof of Stake, ai khóa càng nhiều coin càng có cơ hội xác thực khối và nhận thưởng. Cách này tiết kiệm năng lượng hơn Proof of Work.

Ví dụ thực tế

  • Ethereum đã chuyển sang Proof of Stake.

Thuật ngữ liên quan

Chia sẻ

Telegram Facebook
Cập nhật: 13 tháng 7, 2026 · v1