Từ điển tiền số

Tra cứu thuật ngữ, coin, sàn giao dịch và quy định thuế crypto tại Việt Nam.

Airdrop

Thuật ngữ

Airdrop

Việc dự án phân phối miễn phí token tới cộng đồng, thường để quảng bá hoặc thưởng cho người dùng sớm.

Xem chi tiết

Altcoin

Thuật ngữ

Altcoin

Tên gọi chung cho mọi đồng tiền mã hóa không phải Bitcoin.

Xem chi tiết

Blockchain

Thuật ngữ

Blockchain

Sổ cái kỹ thuật số ghi lại giao dịch theo từng khối nối tiếp nhau, được nhiều máy tính cùng lưu giữ nên rất khó sửa đổi.

Xem chi tiết

Bằng chứng công việc

Thuật ngữ

Proof of Work

Cơ chế đồng thuận trong đó máy tính cạnh tranh giải bài toán tính toán để xác nhận giao dịch và tạo khối mới.

Xem chi tiết

Bằng chứng cổ phần

Thuật ngữ

Proof of Stake

Cơ chế đồng thuận trong đó người xác thực khóa coin làm tài sản đảm bảo thay cho việc tiêu tốn năng lượng tính toán.

Xem chi tiết

Cụm từ khôi phục

Thuật ngữ

Seed phrase

Dãy 12 hoặc 24 từ dùng để sao lưu và khôi phục toàn bộ ví; cần được cất giữ ngoại tuyến và bí mật tuyệt đối.

Xem chi tiết

Giao dịch ngang hàng (P2P)

Thuật ngữ

Peer-to-peer

Hình thức mua bán trực tiếp giữa hai người dùng, thường có sàn làm trung gian ký quỹ để giảm rủi ro.

Xem chi tiết

HODL

Thuật ngữ

HODL

Cách nói vui chỉ chiến lược nắm giữ tài sản dài hạn thay vì mua bán liên tục theo biến động ngắn hạn.

Xem chi tiết

Halving

Thuật ngữ

Halving

Sự kiện định kỳ trên Bitcoin làm giảm một nửa phần thưởng khối cho thợ đào, khiến nguồn cung mới chậm lại.

Xem chi tiết

Hợp đồng thông minh

Thuật ngữ

Smart contract

Chương trình chạy trên blockchain, tự động thực thi các điều khoản khi điều kiện được đáp ứng, không cần bên trung gian.

Xem chi tiết

Khóa riêng tư

Thuật ngữ

Private key

Chuỗi bí mật cho phép ký giao dịch và chi tiêu tài sản; ai nắm khóa riêng tư là người kiểm soát tài sản.

Xem chi tiết

Layer 2

Thuật ngữ

Layer 2

Mạng xây trên nền một blockchain lớp 1 nhằm xử lý giao dịch nhanh và rẻ hơn, rồi ghi kết quả về lớp gốc.

Xem chi tiết

Lệnh giới hạn

Thuật ngữ

Limit order

Lệnh mua hoặc bán tại mức giá bạn chỉ định, chỉ khớp khi thị trường chạm giá đó.

Xem chi tiết

Lệnh thị trường

Thuật ngữ

Market order

Lệnh mua hoặc bán khớp ngay ở mức giá tốt nhất hiện có, ưu tiên tốc độ hơn giá.

Xem chi tiết

NFT

Thuật ngữ

Non-fungible token

Token đại diện quyền sở hữu một vật phẩm số độc nhất; mỗi NFT khác biệt và không thể hoán đổi ngang bằng.

Xem chi tiết

Phí gas

Thuật ngữ

Gas fee

Chi phí trả cho mạng lưới để xử lý một giao dịch hoặc lệnh hợp đồng thông minh; cao thấp tùy mức độ tắc nghẽn.

Xem chi tiết

Stablecoin

Thuật ngữ

Stablecoin

Loại tiền mã hóa neo giá vào tài sản ổn định như USD, nhằm hạn chế biến động giá.

Xem chi tiết

Staking

Thuật ngữ

Staking

Khóa coin để tham gia bảo mật mạng lưới bằng chứng cổ phần và nhận phần thưởng, tương tự tiền lãi.

Xem chi tiết

Thanh khoản

Thuật ngữ

Liquidity

Mức độ dễ dàng mua hoặc bán một tài sản mà không làm giá biến động mạnh; thanh khoản càng cao thì giao dịch càng mượt.

Xem chi tiết

Thanh lý

Thuật ngữ

Liquidation

Việc sàn tự động đóng vị thế đòn bẩy khi tài sản đảm bảo không còn đủ, khiến người dùng mất phần ký quỹ.

Xem chi tiết

Thị trường giảm giá

Thuật ngữ

Bear market

Giai đoạn giá có xu hướng đi xuống kéo dài, tâm lý thị trường bi quan.

Xem chi tiết

Thị trường tăng giá

Thuật ngữ

Bull market

Giai đoạn giá có xu hướng đi lên kéo dài, tâm lý thị trường lạc quan.

Xem chi tiết

Token

Thuật ngữ

Token

Tài sản số được phát hành trên một blockchain có sẵn, thay vì có mạng lưới riêng như các coin nền tảng.

Xem chi tiết

Trung bình giá (DCA)

Thuật ngữ

Dollar-cost averaging

Chiến lược mua đều đặn một số tiền cố định theo thời gian để giảm ảnh hưởng của biến động giá.

Xem chi tiết

Trượt giá

Thuật ngữ

Slippage

Chênh lệch giữa giá bạn kỳ vọng và giá khớp thực tế, thường xảy ra khi thanh khoản thấp hoặc lệnh lớn.

Xem chi tiết

Tài chính phi tập trung (DeFi)

Thuật ngữ

DeFi

Hệ sinh thái dịch vụ tài chính (vay, cho vay, hoán đổi) chạy trên hợp đồng thông minh, không qua ngân hàng hay công ty trung gian.

Xem chi tiết

Tổ chức tự trị phi tập trung (DAO)

Thuật ngữ

DAO

Tổ chức vận hành theo quy tắc mã hóa trên blockchain, nơi thành viên bỏ phiếu quyết định thay vì có ban lãnh đạo tập trung.

Xem chi tiết

Ví lạnh

Thuật ngữ

Cold wallet

Ví giữ khóa riêng tư ngoại tuyến, an toàn hơn trước tấn công trực tuyến, thường dùng cho số dư lớn.

Xem chi tiết

Ví nóng

Thuật ngữ

Hot wallet

Ví kết nối internet, tiện cho giao dịch hằng ngày nhưng rủi ro hơn nếu thiết bị bị xâm nhập.

Xem chi tiết

Ví tiền mã hóa

Thuật ngữ

Crypto wallet

Công cụ giúp bạn lưu khóa và ký giao dịch để quản lý tài sản số; ví không thực sự chứa coin mà giữ quyền truy cập tới chúng.

Xem chi tiết

Vốn hóa thị trường

Thuật ngữ

Market capitalization

Tổng giá trị của một đồng coin, tính bằng giá hiện tại nhân với số lượng đang lưu hành; dùng để so sánh quy mô tương đối.

Xem chi tiết

Xác minh danh tính (KYC)

Thuật ngữ

Know Your Customer

Quy trình sàn hoặc dịch vụ yêu cầu người dùng cung cấp giấy tờ để xác minh danh tính, theo quy định phòng chống rửa tiền.

Xem chi tiết

Đòn bẩy

Thuật ngữ

Leverage

Việc vay vốn để tăng quy mô vị thế; khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ và tiềm ẩn rủi ro cao.

Xem chi tiết

BNB

Coin & Token

BNB

Đồng gốc của hệ sinh thái do Binance khởi xướng, dùng để trả phí và tham gia các dịch vụ trong hệ sinh thái đó.

Xem chi tiết

Bitcoin

Coin & Token

Bitcoin

Đồng tiền mã hóa đầu tiên, ra mắt năm 2009, hoạt động trên mạng phi tập trung với nguồn cung tối đa 21 triệu coin.

Xem chi tiết

Ethereum

Coin & Token

Ethereum

Nền tảng blockchain hỗ trợ hợp đồng thông minh, là hạ tầng cho phần lớn ứng dụng DeFi và NFT; đồng gốc là ETH.

Xem chi tiết

Solana

Coin & Token

Solana

Blockchain hiệu năng cao tập trung vào tốc độ và phí thấp; đồng gốc là SOL.

Xem chi tiết

Tether (USDT)

Coin & Token

Tether

Stablecoin phổ biến nhất, neo giá quanh 1 USD, được dùng rộng rãi để giao dịch và chuyển giá trị giữa các sàn.

Xem chi tiết

USD Coin (USDC)

Coin & Token

USD Coin

Stablecoin neo giá 1 USD, được phát hành bởi tổ chức chịu quản lý và công bố dự trữ định kỳ.

Xem chi tiết

XRP

Coin & Token

XRP

Tài sản số gắn với mạng thanh toán XRP Ledger, hướng tới chuyển giá trị xuyên biên giới nhanh và chi phí thấp.

Xem chi tiết

Binance

Sàn giao dịch

Binance

Một trong những sàn giao dịch tiền mã hóa lớn nhất thế giới về khối lượng, cung cấp giao dịch giao ngay và nhiều dịch vụ liên quan.

Xem chi tiết

Coinbase

Sàn giao dịch

Coinbase

Sàn giao dịch tiền mã hóa của Mỹ, niêm yết công khai và chú trọng tuân thủ pháp lý, thân thiện với người mới.

Xem chi tiết

OKX

Sàn giao dịch

OKX

Sàn giao dịch tiền mã hóa quốc tế cung cấp giao dịch giao ngay, phái sinh và ví Web3.

Xem chi tiết

Giá vốn

Thuế & Pháp lý

Cost basis

Chi phí gốc để có được một tài sản, gồm giá mua và các phí liên quan; dùng làm mốc tính lãi hoặc lỗ khi bán.

Xem chi tiết

Lãi vốn

Thuế & Pháp lý

Capital gain

Khoản chênh lệch dương giữa giá bán và giá vốn của tài sản; thường là cơ sở phát sinh nghĩa vụ thuế.

Xem chi tiết

Thuế tài sản số

Thuế & Pháp lý

Digital asset tax

Nghĩa vụ thuế phát sinh khi mua bán, chuyển nhượng hoặc nhận thu nhập từ tài sản số; quy định tại Việt Nam đang trong quá trình hoàn thiện.

Xem chi tiết